天气 - tiānqì, 晴天 - qíngtiān, 阴天 - yīntiān, 下雨 - xiàyǔ, 下雪 - xiàxuě, 雾 - wù, 刮风 - guāfēng, 多云 - duōyún, 气温 - qìwēn, 度 - dù, 零下 - língxià, 高 - gāo, 低 - dī, 转 - zhuǎn, 季节 - jìjié, 春天 - chūntiān, 夏天 - xiàtiān, 秋天 - qiūtiān, 冬天 - dōngtiān, 暖和 - nuǎnhuo, 冷 - lěng, 凉快 - liángkuai, 舒服 - shūfu, 小 - xiǎo, 有时候 - yǒushíhou, 从…到… - cóng…dào…, 预报 - yùbào, 带 - dài, 借 - jiè, 动 - dòng, 出汗 - chūhàn, 游泳 - yóuyǒng, 糟糕 - zāogāo, 把 - bǎ, 雨伞 - yǔsǎn, 海 - hǎi, 没关系 - méiguānxi, 为什么 - wèishénme, 别 - bié, 越来越… - yuèláiyuè…,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?