LENIWY - LAZY, PRACOWITY - HARDWORKING, SMUTNY - SAD, WESOŁY - HAPPY, ZMĘCZONY - TIRED, ŁADNA - PRETTY, PRZYSTOJNY - HANDSOME, BRUDNY - DIRTY, CZYSTY - CLEAN, MAŁY - SMALL, NISKI - SHORT, AKTYWNY - ACTIVE, NERWOWY - NERVOUS, WYSOKI - TALL, BRZYDKI - UGLY,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?