Я ела жареные перепелиные яйца. - I ate quail fried eggs. , На завтрак был бутерброд с лососем. - For breakfast I had a salmon sandwich. , Я очень люблю салат-латук. - I really like lettuce. , Я терпеть не могу шпинат. - I can’t stand spinach. , Мне очень хочется черники. - I've got a craving for blueberries., Мой муж пил шпинатный сок. - My husband drank spinach juice., сельдерей - celery, Я пила сок сельдерея утром. - I drank celery juice in the morning., На завтрак у меня был омлет. - For breakfast I had an omelette., Он постоянно ест авокадо! - He is constantly eating avocados! , сытный завтрак - hearty breakfast, Приятного аппетита. - Enjoy your meal. / Enjoy. ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?