PG - батьківський контроль (с), parental guidance - батьківський контроль, come on - ну, давай, look out - Пильнуй, зверни увагу, hit it off - порозумітися, знайти спільну мову, call it quits - Покінчити, зупинити, поставити крапку, concerned - занепокоєний, стурбований, impatient - нетерплячий, patient - терплячий, shy - сором'язливий, talkative - балакучий, adventurous - відважний, cautious - обережний, open-minded - відкритий, closed-minded - закритий, humble - скромний, proud - гордий, polite - ввічливий, impolite - не ввічливий, stubborn - упертий, flexible - гнучкий, stingy - скупий, generous - щедрий, hardworking - працьовитий, lazy - лінивий, quit - завершувати, call it quits quickly - швидко закінчує, take out to eat - взяти когось поїсти (в заклад), Eat out - Поїсти в закладі, on date - на побаченні, break up - розлучення, double-date - подвійне побачення, How long have you been dating? - Скільки ви вже зустрічаєтесь разом?,
0%
First date
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Danysh2907
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?