有 - yǒu have; there be, 口 - kǒu mouth; measure word, 人 - rén person, 爸 - bà dad; father, 爸爸 - dad; father, 妈 - mā mum; mother, 妈妈 - mum; mother, 哥 - gē elder brother, 哥哥 - elder brother, 姐 - jiě elder sister, 姐姐 - elder sister, 和 - hé and, 谁 - shéi who, 弟 - dì younger brother, 弟弟 - younger brother, 妹 - mèi younger sister, 妹妹 - younger sister, 这 - zhè this, 个 - gè measure word, 那 - nà that,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?