Open your books,please - откройте учебники , Go to page 10 - откройте страницу..., Do exercise 7 - выполняйте упражнение ..., Read the text - читайте текст, Look at the board - посмотрите на доску , Close the door - закройте дверь , Work in pairs/groups - работаем в парах (группах), Answer the questions - ответьте на вопросы, Listen and repeat - слушайте и повторяйте , Stand up - встаньте, Sit down (Take your seat) - присаживайтесь, Turn off your mobile - выключайте мобильные телефоны , Please stop talking - прекратите болтать, Sorry, can you repeat that,please? - не могли бы вы это повторить?, Sorry, I'm late - извините за опоздание, I don't understand - я не понимаю, Can I have a copy,please? - можно мне копию?, How do you spell it? - как это пишется?, I don't know - я не знаю, Excuse me, what's ..... in English? - как _____ будет по английски?, Can you help me, please? - не могли бы вы мне помочь?, What page is it? - на какой странице?,
0%
NEF elem. Classroom language
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vergeychik26tan
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?