1) осень a) English b) spring c) sea d) autumn 2) английский (язык) a) spring b) sun c) English d) music 3) цветок a) sun b) flower c) sea d) music 4) музыка a) music b) summer c) flower d) winter 5) море a) sea b) flower c) us d) music 6) весна a) sun b) autumn c) spring d) English 7) лето a) summer b) spring c) flower d) English 8) солнце a) English b) sun c) flower d) autumn 9) нас a) winter b) us c) English d) flower 10) зима a) spring b) winter c) us d) music

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?