возраст - age, молодой - young, 20 с небольшим - in ... early twenties, ближе к 30 - in ... late twenties, среднего возраста - middle-aged, старый - old,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?