Camp - ตั้งแคมป์, outside ( go out, go in ) - ข้างนอก, and ( family and friends ) - และ, tent - เตนท์, fun ( playing is fun ) - สนุก, way - ทาง , ทางเลือก, nature ( tree, river, sky, sun ) - ธรรมชาติ, spend ( spend time with family) - ใช้ (เวลา/เงิน), with ( spend time with family ) - กับ, things ( you can do things ) - สิ่งต่างๆ, hike ( walk in a forest ) - เดินป่า, fish (verb) - ตกปลา, fishing - การตกปลา, camping - การตั้งแคมป์, around ( sitting around campfire ) - รอบๆ, peaceful ( no fighting ) - สงบสุข, relax ( when you are in the nature ) - ผ่อนคลาย, break / take a break - พัก, life ( everyday life ) - ชีวิต, when ( what, where, why ) - เมื่อ / เมื่อไหร่,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?