1) bơi a) sing b) swim c) draw d) kick 2) hát a) swim b) kick c) sing d) eat 3) chạy a) run b) swim c) count d) read 4) nhảy a) jump b) listen c) ride  d) eat 5) nhảy lò cò a) listen b) spell c) swim d) hop 6) đá a) draw b) kick c) run d) spell 7) đếm a) count b) listen c) eat d) hop 8) vẽ a) ride  b) run c) spell d) draw 9) ăn a) eat b) run c) sing d) read 10) nghe a) run b) listen c) hop d) draw 11) đọc a) read b) count c) eat d) kick 12) đi xe(đạp) a) hop b) ride  c) count d) kick 13) đánh vần a) eat b) spell c) swim d) hop

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?