1) ________plans  2) ________the shopping 3) _________breakfast/lunch/dinner 4) ________a course 5) _________money 6) _________a favour 7) __________ a sandwich 8) __________ a profit 9) __________ a promise 10) __________a good/great/terrible job

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?