unhappy - грустный, несчастный, недовольный, scared - напуганный, сonfused - растерянный, смущенный, nervous - нервный, волнующийся,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?