会 mod. - huì can, to be able to, 说 v. - shuō to speak, to say, 妈妈 n. - māma mother, 菜 n. - cài dish, cuisine, 很 adv. - hěn very, quite, *好吃 adj. - hǎochī delicious, tasty, 做 v. - zuò to make, to produce, 写 v. - xiě to write, 汉字 n. - Hànzì Chinese character, 字 n. - zì character, word, 怎么 pron. - zěnme (indicating nature, condition or manner, etc.) how, 读 v. - dú to read,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?