Bite your fingernails - /baɪt jɔːr ˈfɪŋ.ɡər.neɪlz/, Bow your head - /baʊ jɔːr hed/, Cover your mouth - /ˈkʌv.ər jɔːr maʊθ/, Cross your fingers - /krɒs jɔːr ˈfɪŋ.ɡərz/, Cross your legs - /krɒs jɔːr leɡz/, Fidget - /ˈfɪdʒ.ɪt/, Fold your arms - /fəʊld jɔːr ɑːmz/, Frown - /fraʊn/, Give a thumbs up - /ɡɪv ə θʌmz ʌp/, Grimace - /ˈɡrɪm.əs/, Grin - /ɡrɪn/, Nod your head - /nɒd jɔːr hed/, Point - /pɔɪnt/, Pout - /paʊt/, Purse your lips - /pɜːs jɔːr lɪps/, Raise your eyebrows - /reɪz jɔːr ˈaɪ.braʊz/, Scowl - /skaʊl/, Scratch your head - /skræʧ jɔːr hed/, Shake your head - /ʃeɪk jɔːr hed/, Shrug your shoulders - /ʃrʌɡ jɔːr ˈʃəʊl.dərz/, Wave - /weɪv/, Wink/Blink - /wɪŋk/ or /blɪŋk/, Yawn - /jɔːn/, Hiccup - /ˈhɪk.ʌp/, Gasp - /ɡɑːsp/, Sigh - /saɪ/, Slurp - /slɜːp/, Sneeze - /sniːz/, Sniff - /snɪf/, Snore - /snɔːr/, Cough - /kɒf/, Clear your throat - /klɪər jɔːr θrəʊt/,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?