половина після - half past, чверть - quarter, Дев'ята година. - It's nine o'clock., Пів на одинадцяту. - It's half past ten., За десять хвилин одинадцята. - It's ten to eleven., Чверть після дванадцятої. - It's quarter past twelve.,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?