1) 我個子高,我排在隊伍中最_______的位置。 a) 後 b) 前 c) 中 2) 我個子矮,我排在隊伍中最_______的位置。 a) 前 b) 後 c) 中 3) 我喜歡和妹妹______。 a) 聊天 b) 公園 c) 奶奶 4) 三________月餅 a) 個 b) 輛 5) 一________小巴 a) 輛 b) 個 6) 一________籃球 a) 個 b) 輛 7) 一_______足球 a) 個 b) 輛 8) 一________巴士 a) 個 b) 輛 9) __________和媽媽一起聊天。 a) 爸爸 b) 家 c) 學校 10) 今天,弟弟和同學在課室___________。 a) 唱歌 b) 打球 c) 游泳 11) 參加者 a) b) 12) 有甚麼感受? a) 開心 b) 一個 c) 哥哥

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?