LED, светодиод, current, электрический ток, circuit, цепь, электро схема, wire, провод, bend , согнуть, align, присоединить, electrical conductor, электрический проводник, amount, количество, length, длина, thickness, толщина, dim, тусклый, bright, яркий.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?