: How/often/ you /watch TV?, What TV shows/ you / watch / now?, What / you / do in your free time? , What / you / do /after class?, Where / you / live / at the moment? , What sports / you /like to play?, How often / you / study English? , What / you / usually do with your friends? , you/ read / any books now? , What / you / usually wear to work?,

Simple Present or Present Continuous?

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?