1) STOP a) STOPPED b) STOPED 2) STUDY a) STUDYED b) STUDIED 3) LISTEN a) LISTENED b) LISTEND 4) WATCH a) WATCHD b) WATCHED 5) JUMP a) JUMPPED b) JUMPED 6) LIKE a) LIKED b) LIKEED 7) PLAY a) PLAIED b) PLAYED 8) CRY a) CRYED b) CRIED 9) LOOK a) LOOKED b) LOOKD 10) WALK a) WALKED b) WALKD 11) DRY a) DRIED b) DRYED 12) DANCE a) DANCEED b) DANCED 13) WAIT a) WAITED b) WAITD 14) TRAVEL a) TRAVELLED b) TRAVELED

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?