1) quốc tế a) international b) internationn c) internations 2) calc_lator a) c b) u c) b 3) môn thể dục a) P.E (Physical education) b) Math c) Physics 4) bài tập a) homework b) excercise c) excercisee 5) _nock a) u b) k c) o 6) môn học a) supject b) subject c) housework 7) môn âm nhạc a) Music b) Musjc c) Geography 8) Math a) môn toán b) môn văn học c) môn Tiếng Anh 9) cuộc phỏng vấn, phỏng vấn a) inteview b) intirview c) interview 10) footba_l a) a b) u c) L 11) yêu thích a) favoritte b) favurite c) favorite 12) trường nội trú: _______ school a) boading b) boarding c) bording 13) hoạt động a) activity b) ativity c) act 14) a_t a) p b) r c) t 15) bạn cùng lớp a) classroom b) classmate c) class 16) co_pass a) s b) m c) r 17) literature a) môn sinh học b) môn toán c) môn văn học 18) En_lish a) u b) g c) n

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?