喜 - xǐ happy; like, 欢 - huān happy, 喜欢 - like, 黑 - hēi black, 色 - sè colour, 黑色 - black, 白 - bái white, 白色 - white, 黄 - huáng yellow, 黄色 - yellow, 蓝 - lán blue, 蓝色 - blue, 红 - hóng red, 红色 - red, 粉 - fěn powder; pink, 粉红色 - pink, 颜 - yán colour, 颜色 - colour, 橙 - chéng orange, 橙色 - orange colour, 紫 - zǐ purple, 紫色 - purple, 棕 - zōng brown, 棕色 - brown, 绿 - lǜ green, 绿色 - green, 灰 - huī grey, 灰色 - grey,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?