haigeks jääma/jääda, jään haigeks - заболевать, külma saama/saada, saan külma - простужаться, terve olema/olla, olen terve - быть здоровым, terveks saama/saada, saan terveks - выздоравливать, allergia - аллергия, suitsetamine - курение, vastu - против, lihasvalu - мышечная боль, loodus/toode, -toote, -toodet - природный продукт, suuhügieen - гигиена рта, haavahooldus - уход за раной, vitamiin - витамин, valu - боль, külmetus - простуда, valveapteek - дежурная аптека,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?