: be interested in - бути зацікавленим в, be angry with - злитися на, be fond of - захоплюватися, have a talent for - маюти талант до, disagree about - не згодні з тим, що, get on well with - добре ладнати з,

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?