Он не знает английские слова, а она знает! - words, Можешь сделать мне одолжение? - Can you do me a favour?, , У нее кашель - have a cough , У меня ничего нет в карманах - I have nothing in my pockets, У меня есть питомцы - умная крыса и попугай - pets, a rat, clever, a parrot, В выходные мы ходим в кафе или в кино - at the weekends, Моя дочка рисует (красками) каждый вечер - paint, Собаки бегают быстро - run fast, Когда ты свободен? - free , Ты сегодня занят? - busy, Я не знаю иностранных языки - a foreign language, Ее муж иностранец? - a foreigner, Мы с подругой делим одну квартиру на третьем этаже - to share a flat,
0%
elem
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vsaritas
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?