горка - slide, хирург - surgeon, сотрясение мозга - concussion, операция - surgery, (медицинская) страховка - (medical) insurance, пожарные - firemen/fire fighters, пожарная машина - fire engine, пожарная тревога - fire alarm, тушить огонь - put out fire, утечка газа - gas leak, назначить, иметь приём у врача - make/have a (medical) appointment, подъезд - entrance,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?