喂 wèi - hello, 在 zài - in the process of, 干吗 gànmá - to do what, 正在 zhèngzài - in the process of, 呢 ne - modal particle, 事 shì - thing, matter, 打算 dǎsuàn - to plan, 球 qiú - ball, 出发 chūfā - to set out, 外边 wàibian - outside, 宿舍 sùshè - dormitory, 门口 ménkǒu - doorway, 不见不散 bújiàn-búsàn - to not leave without seeing each other, 都 dōu - already, 晚 wǎn - late, 给 gěi - for, to, 打 dǎ - to call, 一直 yìzhí - always, all the time, 接 jiē - to pick up, 不好意思 bù hǎoyìsi - sorry, 不行 bùxíng - cannot, won't do, 得 děi - need, 机场 jīchǎng - airport, 约 yuē - to make an appointment, 开会 kāi//huì - to hold or attend a meeting, 开车 kāi//chē - to drive a car, 洗澡 xǐ//zǎo - to bathe or take a shower, 散步 sàn//bù - to take a walk, 打手机 dǎ shǒujī - to make cell phone call, 发邮件 fā yóujiàn - to send email, 发短信 fā duǎnxìn - to send SMS message, 发微信 fā wēixìn - to send WeChat message,
0%
7
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Charlie0086
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Lật quân cờ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?