Ask around - Розпитати навколо, запитати у когось, Ask somebody out - Запросити когось на побачення, Be back - Повернутися, Be out - Бути поза будинком, бути відсутнім, Catch up - наздоганяти, Take after - бути схожим на (когось), Grow up - виростати, ставати дорослим, Put off - відкладати (на пізніше), Be over - закінчитися, Break into - вламатися, Break up - розійтися, Bring over - принести, Call back - передзвонити, Call for - вимагати, Calm down - заспокоїтись, Carry on - продовжувати, Сheck in - перевіритися в готелі, зареєструватися, Check out - виписатися з готелю, оглянути, Сome across - натрапити, випадково зустріти, Come along - продовжувати далі, іти разом, Come from - бути родом з , Come in - зайти, Come apart - розпадатися, Come on - поспішати, Come over - прийти в гості, Count on - розраховувати на когось, End up - виявитися, Eat out - поїсти десь, Fall down - впасти, Fill in - заповнити,
0%
Verbs
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Annhahen99
6 кл.
Англійська
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?