laugh - смеяться, read - читать, play - играть, listen - слушать, cry - плакать, think - думать, sing - петь, watch - смотреть, dance - танцевать, turn on - включать, turn off - выключать, win - выигрывать, write - писать, open - открывать, close - закрывать, sleep - спать, cut - резать, fly - летать, give - давать, jump - прыгать, eat - есть, drink - пить, cook - готовить, wash - мыть, talk - говорить, push - толкать, pull - тянуть, climb - ползать, wait - ждать, wake up - просыпаться, walk - ходить, swim - плавать, sit - сидеть, get - получать,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?