Not connected - 没连上 (Méi lián shàng), bill - 结算单 (jiésuàn dān), Universal health care - 全民医保 (quánmín yībǎo), public hospital - 公立医院 (gōnglì yīyuàn), Delay - 延迟 (yánchí), router - 路由器 (lùyóuqì), cable - 网线 (wǎngxiàn), reliable - 可靠 (kěkào), check and fix - 检修 (jiǎnxiū), concrete - 混凝土 (hùnníngtǔ), solve - 解决 (jiějué), Czech Republic - 捷克 (jiékè), contract - 合同 (hétóng), Telecommunications company - 电信公司 (diànxìn gōngsī), tunnel - 隧道 (suìdào), loading - 缓冲 (huǎnchōng), 80's - 80年代 (80 niándài), electrician - 电工 (diàngōng), return people after study aboard - 海归 (hǎiguī), often to see - 常见 (chángjiàn), Aboriginal - 土著 (tǔzhù), work very hard and fight for better - 努力拼搏 (nǔlì pīnbó),

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?