comfortable - комфортний, зручний, luxurious - розкішний, friendly - дружелюбний, helpful - корисний, готовий допомогти, beautiful - красивий, lovely - милий, warm - теплий, sunny - сонячна (погода), basic - простий (стиль чи дизайн), dirty - брудний, unfriendly - недружелюбний, unhelpful - не готовий допомогти, noisy - шумний, crowded - переповнений людьми, windy - вітряна (погода), foggy - туманна (погода), cloudy - хмарна (погода),

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?