традиция - custom, обручиться - get (be) engaged, свадебная церемония - wedding ceremony, религиозная церемония - religious ceremony, гражданская церемония - civil ceremony, зал регистрации - registry office, свадебный банкет - wedding reception, медовый месяц - honeymoon, сказать речь - make a speech, брак - marriage, праздновать - celebrate, годовщина - anniversary,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?