1) Nhà ở vùng quê a) coutry house b) country house 2) cup_oard a) b b) p c) d 3) cửa hàng bách hóa a) department store b) dipartment store c) depattment store 4) dis_washer a) g b) h c) t 5) kì lạ a) strange b) strang c) ceiling 6) chest of dra_ers a) r b) o c) w 7) nhà phố a) town house b) stilt house c) country house 8) nhà sàn a) stilt house b) slilt house c) still house 9) bồn rửa a) sing b) sink c) sinc 10) phía trước a) in front of b) between c) behind 11) phòng tắm a) bedroom b) bathroom c) dining room 12) fri_ge a) t b) d c) b 13) wa_dro_e a) r / b b) r / d c) r / p 14) phía sau a) in front of b) behind c) next to

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?