1) ayam a) ايم b) ايام c) أيم 2) ikan a) إيکن b) ايکان c) ايکن 3) dada a) دد b) دادا c) داد 4) lori a) لوري b) لاوري c) لري 5) biskut a) بسکوت b) بيسکوت c) بيسکت 6) katak a) کاتق b) کاتاق c) کتق 7) masak a) ماسق b) مساق c) ماساق 8) baling a) باليڠ b) بالڠ c) بليڠ 9) gambar a) ݢمبر b) ݢمبار c) ݢامبار

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?