1) One thousand a) 1000 b) 100.000 c) 4000 2) Fifty thousand a) 2.000 b) 50.000 c) 200.000 3) Two thousand -five hundred a) 2.500 b) 3.000 c) 250.000 4) Three thousand a) 4.000 b) 3.000 c) 30.000 5) Ten Thousand a) 1.000 b) 20.000 c) 10.000 6) Six Hundred a) 60 b) 6.000 c) 600 7) Six Thousand a) 6000 b) 60 c) 60.000 8) Three thousand five hundred a) 35.000 b) 3500 c) 350 9) Five hundred a) 5000 b) 50 c) 500 10) One thousand five hunded a) 150 b) 1500 c) 15000

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?