Ez az autó gyorsabb mint az enyém - This car is faster than mine, Ez a tv program érdekesebb mint a filmek - This TV program is more interesting than films, A hétfő melegebb volt mint a vasárnap - The Monday was hotter than Sunday, Ez a teszt bonyolultabb mint a másik - This test is more difficult than the other, Ez a könyv izgalmasabb mint a film - This book is more exciting than the film, Ez a lány szebb mint a szomszédom - This girl is nicer than my neighbor, A szeretet fontosabb mint a pénz - The love is more important than the money, Az angol könnyebb mint gondoltam - English is easier than I thought, A nővérem idősebb mint én - My sister is older than me, A süti finomabb mint a jégkrém - The cake is more delicious than the ice cream,
0%
Edit 6 Comparative
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Szegedineemese
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?