take up a hobby - начать заниматься хобби, be passionate about - быть увлеченным чем-то, in one's spare time - в свободное время, make / find time for - находить время на, put effort into - прилагать усилия, take pleasure in - получайте удовольствие от, have a talent for - обладать талантом, jewelry - драгоценности, ювелирные украшения, pottery - гончарное дело, chop - мелко нарезать, stir - мешать, taste - пробовать на вкус, wear makeup - наносить макияж, proof - доказательство, burn out - выгореть (эмоционально),
0%
Hobbies
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Linguzel
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?