: I had breakfast  / я позавтракала (в пр времени), I have lots of sleep , to fix , pipes, He's got his own company / у него своя компания, loose job / потерять работу , in Russian / по-русски, divorce / развод , ought to / обрати внимание на произношение, physical exercises / обрати внимание на произношение , push ups, plural form / множественное число, pull - ups, self-care /забота о себе, happiness / счастье , lawyer, education, fullfill  / наполнять , relationships / отношения, an employee / сотрудник, an employer / работодатель, efficient / эффективный, blurred photo / размытое фото, struggle / бороться, locksmith, plumber, surgeon,

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?