: What? Что?, Who? Кто?, How? Как?, What is your name? Как тебя зовут?, How old are you? Сколько тебе лет?, Who is it? Кто это?, red - красный, yellow - желтый , pink - розовый, green - зеленый, purple - фиолетовый, orange - оранжевый, blue - голубой, brown - коричневый, black - черный, white - белый , I - Я, You - Ты/Вы, They - Они, He - Он, She - Она, It - Оно , Monday - Понедельник , Tuesday - Вторник, Wednesday - Среда, Thursday - Четверг , Friday - Пятница, Saturday - Суббота , Sunday - Воскресенье , one - один , two - два, three - три , four - четыре , five - пять , six - шесть, seven - семь , eight - восемь , nine - девять , ten -десять ,

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?