: bland / пресный/безвкусный, flavourful, pungent / острый / резкий запах или вкус , a sharp spray of air hits me in the face, overly sugary, stale / чёрствый / не свежий, daredevil / сорви голова / экстремал, thrill seeker / искатель острых ощущений, thrill / острые ощущения/ трепет/ трепетать , live on the edge / рисковать по жизни, I ate the book up , mediocre / посредственная, unputdownable / захватывающая, overhyped, close call, adrenaline rush  / прилив адреналина, death - defying / очень опасный,

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?