... attention - искать внимание, to ov... - чрезмерно реагировать, desire to ... .... - желание быть замеченным, a....- (a...) - одобрять(одобрение), be in...d by others - поддаваться влиянию, in o...setting - в трудовой детятельности, to ma... emp... - сохранить рабочее место, reas.. - утешение, p.... behaviour - провоцирующее поведение, se.... behaviour - обольстительное (соблаз) поведение, sh.. emotionally ra.... - резкий перепад настроения , v.... - неясный, смутный, del.... grat... - отложенное вознаграждение, show co... to - проявлять заботу, интерес, to d... attention to self - привлечь внимание к себе, un... fears - обнаружить(раскрыть) страхи ,
0%
pr histrionic
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Transryan
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?