inventor, изобретатель, scientist, ученый, molecule, молекула, chemistry, химия, do an experiment, проводить эксперимент, physics, физика.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?