habitat - موطن, organism - كائن, Survive - يبقى على قيد الحياة, communicate - يتواصل, shelter - مأوى, Adapt - يتكيف, nocturnal - حيوان ليلي, adaptation - تكيف,

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?