kindness - 善良 / 친절 / טוב לב, honesty - 诚实 / 정직 / יושר, respect - 尊重 / 존중 / כבוד, patience - 耐心 / 인내 / סבלנות, love - 爱 / 사랑 / אהבה, trustworthiness  - 可信赖 / 신뢰성 / אמינות, care - 照顾 / 돌봄 / טיפול, cooperation  - 合作 / 협력 / שיתוף פעולה, compassion  - 同情 / 연민 / חמלה, generosity  - 慷慨 / 관대함 / נדיבות,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?