何日 - なんにち, 一日 - ついたち, 二日 - ふつか, 四日 - よっか, 八日 - ようか, 九日 - ここのか, 十日 - とおか, 二十日 - はつか, 一月 - いちがつ, 四月 - しがつ, 九月 - くがつ, 五月 - ごがつ, 円 - えん, 四円 - よえん, 八円 - はちえん, 千円 - せんえん, 一万円 - いちまんえん, 一つ - ひとつ, 二つ - ふたつ, 三つ - みっつ, 六つ - むっつ, 八つ - やっつ, 五つ - いつつ, 十 (for things) - とお, 千 - せん, 万 - まん, 一人 - ひとり, 二人 - ふたり, 三人 - さんにん, 四人 - よにん, 八人 - はちにん, 七人 - しちにん, 千人 - せんにん,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?