филе лосося - salmon filet, отдел с молочными продуктами (х2) - dairy section (aisle), рыбный магазин - fishmonger's, зелень - herbs, тележка для продуктов - shopping trolley (cart), лук - onion [ˈʌnjən], приобретать - purchase, кожура банана - banana peel, финики - dates, говяжий фарш - ground beef (mince beef), бедро индейки - turkey thigh, буханка хлеба - loaf of bread, упаковка сметаны - container of sour cream, тюбик зубной пасты - tube of tooth paste, напитки - beverages, чек - receipt,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?