филе лосося - salmon filet, отдел с молочными продуктами (х2) - dairy section (aisle), рыбный магазин - fishmonger's, зелень - herbs, тележка для продуктов - shopping trolley (cart), лук - onion [ˈʌnjən], приобретать - purchase, кожура банана - banana peel, финики - dates, говяжий фарш - ground beef (mince beef), бедро индейки - turkey thigh, буханка хлеба - loaf of bread, упаковка сметаны - container of sour cream, тюбик зубной пасты - tube of tooth paste, напитки - beverages, чек - receipt,
0%
Introduction
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Polya26
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?