take a... - take a shower, wake ... - wake up, do ... - do excercise, .... breakfast - make breakfast, ..... breakfast - have breakfast, ... a bus - take a bus, .... lunch - have lunch, ... sport - do sport, .... - go to bed, ...TV - watch TV , .... teeth - brush teeth, get .... - get dressed, .... home - come home, go .... - go to work, pr... - pray, wash ... - wash the dishes, cl... - clean up, .... shopping - do shopping, ... with friends - meet with friends, c... - call my mom, r.... - rest, .... make up - do make up, go to ... - go to the gym,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?