1) a student a) учень b) школяр c) студент 2) a rubber a) лінійка b) гумка c) точилка 3) an exercise book a) вправа b) зарядка c) зошит 4) a lesson a) урок b) учитель c) стілець 5) ICT a) дія b) історія c) інформатика 6) Handmadе a) рука b) кисть c) ручна праця 7) Class Book a) клас b) книга c) підручник

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?