1) Жареная курица a) Chicken b) Fried chicken c) Fried beef 2) говядина a) chicken b) steak c) ham d) beef 3) ветчина a) sausages b) salami c) ham 4) яблочный пирог a) apple pie b) pie c) meat pie 5) ужинать a) dinner b) have evening c) have dinner 6) готовить ужин a) have dinner b) making dinner c) make dinner 7) виноград a) melon b) grapes c) strawberry 8) готовить a) want b) make c) cook 9) кукуруза a) cabbage b) corn c) carrot

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?