Acquaitance, Знакомство , Best friend, Лучший друг , Boss, Босс, Classmate, Одноклассник , Close friend, Близкий друг , Colleague, Коллега , Exgirlfriend, Бывшая девушка , Fatherinlaw, Тесть , Friend of a friend, Друг друга , Husband, Муж, Stepmother, Мачеха , Stranger, Незнакомец , Old friend, Старый друг , Teammate, Товарищ по команде.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?