: he/play tennis, she/go camping, my mum/teach english, my brother/meet friends , we/train for the expedition, they/watch a football match, I/have a good time , you/live in Moscow, I/wear a hat, he/do athletics, it/snow, Lucy/sell cakes, We/swim in the sea,

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?